tới nước
Định nghĩa
- Thành ngữ/ Cụm từ cố định:
- Đến một mức độ, một giai đoạn nào đó (thường là tiêu cực, không mong muốn): "tới nước" chỉ việc một tình huống hoặc sự việc đã phát triển đến một mức độ cực đoan, đến mức phải thay đổi cách hành xử hoặc đưa ra quyết định. Cụm từ này thường mang sắc thái thông tục hoặc suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không ngờ sự việc lại trở nên tồi tệ đến mức như vậy.)
- (Nếu tình hình xấu đến mức ấy, chúng ta buộc phải nghỉ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tới nước này": chỉ mức độ hiện tại của tình huống.
- Sao lại tới nước này? (Tại sao mọi chuyện lại trở nên tồi tệ như thế này?)
- "tới nước ấy": chỉ một mức độ cụ thể đã được đề cập trước đó.
- Nó tới nước ấy rồi thì không còn cách nào cứu vãn. (Nó đã đến mức đó rồi thì không còn cách nào cứu vãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tới mức (cụm từ): đến một mức độ nào đó (có thể trung tính hoặc tiêu cực).
- Anh ấy tới mức không còn nhận ra ai. (Anh ấy đến mức không còn nhận ra ai.)
- Đến nước (cụm từ): tương tự "tới nước", thường dùng trong văn nói.
- Đến nước này thì tôi phải nói thật. (Đến mức này thì tôi phải nói thật.)
Từ đồng nghĩa
- Đến mức: chỉ mức độ đạt tới.
- Đến nỗi: nhấn mạnh hậu quả hoặc nguyên nhân.
- Chuyện đến nỗi phải gọi cảnh sát. (Sự việc đến mức phải gọi cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
- Tới nước cùng: đến mức tuyệt vọng, không còn lối thoát.
- Tới nước cùng rồi, nó mới chịu nhận lỗi. (Đến mức tuyệt vọng, nó mới chịu nhận lỗi.)